blood sports
/'blʌd'spɔ:ts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các môn thể thao đổ máu: Chỉ các hoạt động giải trí hoặc thi đấu mà trong đó người hoặc động vật cố tình gây thương tích hoặc giết chết động vật, thường là để mua vui hoặc thể hiện kỹ năng. Đây là một thuật ngữ mang tính phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people consider fox hunting to be a cruel blood sport. (Nhiều người coi việc săn cáo là một môn thể thao đổ máu tàn bạo.)
- The organization is campaigning to ban all blood sports. (Tổ chức này đang vận động để cấm tất cả các môn thể thao đổ máu.)
- Debates about the ethics of blood sports continue in many countries. (Các cuộc tranh luận về đạo đức của các môn thể thao đổ máu vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to participate in/engage in blood sports": tham gia vào các môn thể thao đổ máu.
- He was criticized for engaging in blood sports. (Anh ta bị chỉ trích vì tham gia vào các môn thể thao đổ máu.)
"opposition to blood sports": sự phản đối các môn thể thao đổ máu.
- Public opposition to blood sports has grown significantly. (Sự phản đối của công chúng đối với các môn thể thao đổ máu đã tăng lên đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodsport (danh từ, ít phổ biến hơn): Cách viết gộp thành một từ của "blood sports".
- Bloodletting (danh từ): Hành động làm đổ máu; có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ sự xung đột bạo lực, không phải là một môn thể thao.
- Cruelty to animals (cụm danh từ): Sự tàn ác với động vật, một khái niệm rộng hơn bao trùm "blood sports".
Từ đồng nghĩa
- Vicious sports: các môn thể thao tàn bạo (ít phổ biến hơn).
- Cruel sports: các môn thể thao tàn ác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "blood sports".)
danh từ
- trò bắn giết thú vật (một lối chơi thể thao)